Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. blocage de route

blocage de route

/blɔ.kaʒ də ʁut/
chặn đường

Les manifestants ont organisé un blocage de route pour protester.

Các nhà hoạt động đã tổ chức chặn đường để biểu tình.


Luật
trang trọng

Hành động chặn hoặc ngăn chặn giao thông trên một con đường, thường do biểu tình, sự cố hoặc các lý do khác.

Le blocage de route a causé des embouteillages pendant des heures.

Hành động chặn đường đã gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông trong nhiều giờ.

Thường liên quan đến các cuộc biểu tình hoặc các sự cố giao thông nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

blocage de route illégalchặn đường bất hợp pháplever un blocage de routegiải phóng chặn đường

Từ đồng nghĩa

fermeture de routeobstruction de route

Từ trái nghĩa

libération de routedégagement de route

Cụm từ liên quan

manifestationcụm từ
cuộc biểu tình
embouteillagecụm từ
tắc nghẽn giao thông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'blocage de route' khi muốn nhấn mạnh hành động chặn đường, không chỉ đơn giản là 'đường bị chặn'.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong các văn bản pháp lý, 'blocage de route' thường được sử dụng để mô tả các hành động vi phạm pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ 'blocage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bloc' (khối) và hậu tố '-age' (hành động), nghĩa là 'hành động chặn'. 'Route' có nghĩa là 'đường'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả các sự cố giao thông nghiêm trọng.

Phân tích từ

blocage
hành động chặn
root
+
de
của
preposition
+
route
đường
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。