avoir l'air
có vẻ nhưIl a l'air fatigué.
Anh ấy có vẻ mệt mỏi.
Dùng để mô tả cách một người hoặc vật thể trông có vẻ như thế nào, thường dựa trên nhận thức trực quan hoặc cảm giác chung.
Elle a l'air heureuse.
Cô ấy có vẻ hạnh phúc.
Ce film a l'air intéressant.
Bộ phim này có vẻ thú vị.
Thường được sử dụng để diễn tả một nhận xét về ngoại hình, thái độ hoặc tình trạng của một người hoặc vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'avoir l'air' để diễn tả một nhận xét về ngoại hình hoặc thái độ, không dùng để diễn tả một sự thật xác định.
Quy tắc vàng
Không dùng trong câu mệnh lệnh
Không dùng 'avoir l'air' trong câu mệnh lệnh hoặc câu hỏi trực tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'avoir' (có) kết hợp với 'l'air' (không khí, vẻ bề ngoài) để diễn tả cách một người hoặc vật thể trông có vẻ như thế nào.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để mô tả cách một người hoặc vật thể trông có vẻ như thế nào. Có thể được sử dụng để diễn tả một nhận xét tích cực hoặc tiêu cực.