absurde
vô lýCette décision est absurde.
Quyết định này vô lý.
trang trọng
Không hợp lý, không thể chấp nhận được; mang tính phi lý.
Il est absurde de croire que le soleil tourne autour de la Terre.
Thật vô lý khi tin rằng mặt trời quay quanh Trái Đất.
Có thể dùng như danh từ "absurdité" để chỉ tính vô lý.
Cụm từ kết hợp
absurde de + infinitifvô lý khi + động từc'est absurdeđiều này vô lý
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng với "de"
Khi muốn nói "vô lý khi làm gì", dùng cấu trúc "absurde de + infinitif". Ví dụ: "Il est absurde de dépenser tant d'argent pour un simple gadget."
Quy tắc vàng
Nhắc nhớ cấu trúc
Đừng nhầm lẫn "absurde" (vô lý) với "absurdité" (tính vô lý).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin "absurdus" (không hòa âm), qua tiếng Pháp cổ "absurde".
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả hành động, ý tưởng hoặc tình huống không hợp lý; thường đi kèm với "de" + infinitif.
Phân tích từ
absur-
không hòa âm, không đúng nhịp
root-de
hậu tố tạo tính từ
suffixTừ Điển Pháp Việt