Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. établissement scolaire

établissement scolaire

/e.ta.blis.mɑ̃ skɔ.lɛʁ/
trường học

L'établissement scolaire est fermé aujourd'hui.

Trường học đóng cửa hôm nay.


trang trọng

Một cơ sở giáo dục nơi học sinh và sinh viên học tập, bao gồm trường tiểu học, trung học, và các cơ sở giáo dục khác.

Les élèves fréquentent l'établissement scolaire tous les jours.

Học sinh đến trường học mỗi ngày.

L'établissement scolaire a mis en place des mesures sanitaires strictes.

Trường học đã áp dụng các biện pháp vệ sinh nghiêm ngặt.

Khái niệm này bao gồm các loại trường học khác nhau, từ tiểu học đến đại học.

Cụm từ kết hợp

établissement scolaire publictrường học công lậpétablissement scolaire privétrường học tư thụcdirection de l'établissement scolaireban giám hiệu trường học

Từ đồng nghĩa

écoleinstitution scolaire

Cụm từ liên quan

année scolairecụm từ
năm học
vie scolairecụm từ
cuộc sống học đường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'établissement scolaire' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của cơ sở giáo dục.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'école'

'Établissement scolaire' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, trong khi 'école' được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'établissement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'establissement', có nghĩa là 'sự thiết lập' hoặc 'cơ sở'. 'Scolaire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schola', có nghĩa là 'trường học'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa giáo dục.

Phân tích từ

établissement
cơ sở
root
+
scolaire
liên quan đến trường học
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。