Looking up...
La vida es bella.
Cuộc sống đẹp đẽ.
Thời gian tồn tại của một sinh vật từ khi sinh ra cho đến khi chết.
La vida es corta, hay que disfrutarla.
Cuộc sống ngắn ngủi, nên phải sống vui vẻ.
Từ này thường dùng để nói về cuộc sống con người.
Kiểu sống hoặc cách sống của một người.
Lleva una vida tranquila en el campo.
Anh ấy sống một cuộc sống yên tĩnh ở nông thôn.
Dùng để mô tả phong cách sống của một người.
Từ 'vida' thường dùng để nói về cuộc sống con người hoặc phong cách sống.
Từ gốc Latinh 'vita', có nghĩa là 'cuộc sống'.
Từ này có thể dùng để nói về cuộc sống con người hoặc kiểu sống của một người.