ubicuidad
sự có mặt ở mọi nơiLa ubicuidad de Dios es un concepto central en muchas religiones.
Sự có mặt ở mọi nơi của Chúa là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo.
trang trọng
Tính chất có mặt hoặc hiện diện ở mọi nơi, không giới hạn địa điểm.
La tecnología moderna permite la ubicuidad de la información.
Công nghệ hiện đại cho phép thông tin có mặt ở mọi nơi.
Thường dùng trong triết học, tôn giáo, và khoa học.
Cụm từ kết hợp
la ubicuidad de Diossự có mặt ở mọi nơi của Chúala ubicuidad de la informaciónsự có mặt ở mọi nơi của thông tin
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả một thực thể trừu tượng có mặt ở mọi nơi, không dùng cho vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'ubique' (ở mọi nơi) + '-dad' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các văn bản triết học, tôn giáo, hoặc khoa học.
Phân tích từ
ubi-
ở mọi nơi
prefix-cuidad
tính chất
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt