topar
chạm vàoEl coche topó con un árbol.
Xe ô tô đã chạm vào một cây.
thông thường
Động từ chỉ hành động chạm vào hoặc va vào một vật khác.
Topé con la pared al entrar.
Tôi đã chạm vào tường khi vào.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Dùng 'topar' khi muốn mô tả sự va chạm vô ý, chẳng hạn như va vào một vật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Tây Ban Nha có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'va vào'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả sự va chạm vô ý.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt