Looking up...
Me quedé dormido mientras veía la película.
Tôi ngủ quên trong lúc xem phim.
ngủ quên, ngủ gật, không tỉnh táo do buồn ngủ
No me quedé dormido en clase, solo cerré los ojos un momento.
Tôi không ngủ quên trong lớp đâu, chỉ nhắm mắt một chút thôi.
Se quedó dormido en el sofá después de cenar.
Anh ấy ngủ quên trên ghế sofa sau khi ăn tối.
Thường dùng khi ai đó buồn ngủ và ngủ mất trong lúc đang làm việc gì đó (xem phim, đọc sách, nghe giảng). Có thể dùng cho cả nghĩa đen (ngủ quên) và nghĩa bóng (mất tỉnh táo, không chú ý).
*Dormirse* đơn thuần nghĩa là 'ngủ', trong khi *quedarse dormido* nhấn mạnh vào sự mất tỉnh táo đột ngột (ví dụ: ngủ quên trong lúc đang làm việc). *Quedarse dormido* thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể (xem phim, nghe giảng, lái xe).
Chỉ dùng khi ai đó buồn ngủ đột ngột và mất tỉnh táo trong lúc đang làm việc gì đó. Không dùng để chỉ hành động ngủ bình thường (ví dụ: *Me quedé dormido 8 horas* là sai, nên dùng *Dormí 8 horas*).
Từ *quedar* (ở lại, trở nên) + *dormido* (bị ngủ). *Dormido* là dạng bị động của động từ *dormir* (ngủ). Cụm từ thể hiện trạng thái trở nên buồn ngủ và ngủ mất.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ *en* để chỉ nơi xảy ra hành động (ví dụ: *quedarse dormido en el cine*). Không nên nhầm lẫn với *dormirse* (ngủ) đơn thuần, vì *quedarse dormido* nhấn mạnh vào sự mất tỉnh táo đột ngột.