propaganda

/pɾo.paˈɣan.da/
tuyên truyền

El gobierno lanzó una campaña de propaganda para informar a la población sobre la nueva ley.

Chính phủ đã phát động một chiến dịch tuyên truyền để thông báo cho người dân về luật mới.


trang trọng

Hoạt động tuyên truyền có tổ chức nhằm tác động đến dư luận, thường được sử dụng bởi các tổ chức chính trị, doanh nghiệp hoặc các nhóm lợi ích.

La propaganda política busca influir en la opinión pública.

Tuyên truyền chính trị tìm cách ảnh hưởng đến dư luận.

thông thường

Truyền thông đại chúng có tính chất tuyên truyền.

La televisión puede ser un medio de propaganda.

Truyền hình có thể là một phương tiện tuyên truyền.

Cụm từ kết hợp

campaña de propagandachiến dịch tuyên truyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

propaganda políticacụm từ
tuyên truyền chính trị

Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Cần phân biệt giữa tuyên truyền tích cực và tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'propagare', có nghĩa là 'lan rộng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tuyên truyền' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc truyền thông.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt