Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. perder

perder

/peɾˈðeɾ/
mất

No quiero perder mi billetera.

Tôi không muốn mất ví của mình.


trang trọng

Mất, không còn giữ được cái gì đó

Perder el equilibrio puede ser peligroso.

Mất cân bằng có thể rất nguy hiểm.

Dùng cho việc mất vật vật lý hoặc cơ hội.

thông thường

Thua, không thắng trong một cuộc thi hoặc trận đấu

El equipo perdió el partido por un gol.

Đội bóng thua trận với tỷ số 1-0.

Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

thông thường

Mất, không còn giữ được tình cảm hoặc mối quan hệ

No quiero perder a mi mejor amigo.

Tôi không muốn mất bạn thân của mình.

Dùng để diễn tả sự mất mát trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

perder el tiempolàm mất thời gianperder la cabezamất tríperder el controlmất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

extraviarderrotarmalograr

Từ trái nghĩa

ganarencontrarconservar

Cụm từ liên quan

perder el trencụm từ
mất chuyến tàu
perder la pacienciacụm từ
mất kiên nhẫn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'perder' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'perderse'

'Perder' có nghĩa là 'mất', còn 'perderse' có nghĩa là 'lạc đường'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'perdere', có nghĩa là 'mất, tiêu diệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'perder' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ mất vật vật lý đến mất cơ hội hoặc thua trong một cuộc thi.

Phân tích từ

per-
hoàn toàn
prefix
+
-der
mất, tiêu diệt
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。