Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. operación

operación

/opeɾaˈθjon/
phẫu thuật

El médico realizó una operación exitosa.

Bác sĩ đã thực hiện một ca phẫu thuật thành công.


Y học
chuyên ngành

Một thủ tục y tế mà bác sĩ thực hiện để chữa bệnh hoặc sửa chữa cơ thể bằng cách cắt xẻo.

La operación duró tres horas.

Phẫu thuật kéo dài ba giờ.

Trong ngữ cảnh y tế, 'operación' thường đề cập đến phẫu thuật.

chung

Một hành động hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề.

La operación de rescate fue un éxito.

Hoạt động cứu hộ đã thành công.

Cụm từ kết hợp

operación quirúrgicaphẫu thuậtoperación militarhoạt động quân sự

Từ đồng nghĩa

cirugíaintervenciónacción

Từ trái nghĩa

inacciónpasividad

Cụm từ liên quan

operación de corazóncụm từ
phẫu thuật tim
operación de marketingcụm từ
chiến dịch marketing

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về y tế, 'operación' thường được dịch là 'phẫu thuật'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'operación' và 'cirugía'

'Operación' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thủ tục y tế không phải phẫu thuật, còn 'cirugía' chỉ đề cập đến phẫu thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'operatio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'thực hiện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'operación' thường được dịch là 'phẫu thuật' khi nói về y tế, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'hoạt động' hoặc 'thao tác'.

Phân tích từ

oper
hành động
root
+
-ación
quá trình hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。