Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. monarca

monarca

/moˈnaɾka/
vua

El monarca gobernó con justicia durante su reinado.

Vua đã cai trị với công bằng trong triều đại của mình.


trang trọng

Một người cai trị tối cao của một quốc gia, thường là vua hoặc nữ hoàng.

El monarca firmó un tratado de paz con el país vecino.

Vua đã ký một hiệp ước hòa bình với nước láng giềng.

Trong tiếng Anh, từ 'monarch' cũng có thể dùng để chỉ một người cai trị tối cao, nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, 'monarca' thường chỉ vua hoặc nữ hoàng.

Cụm từ kết hợp

monarca absolutovua chuyên chếcoronación del monarcalễ đăng quang của vua

Từ đồng nghĩa

reysoberanogobernante

Từ trái nghĩa

súbditociudadano

Cụm từ liên quan

monarquíacụm từ
chế độ quân chủ
monarca constitucionalcụm từ
vua lập hiến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'monarca' thường chỉ vua hoặc nữ hoàng, trong khi 'rey' có thể dùng cho cả hai giới tính.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'monarca' viết thường, trừ khi ở đầu câu hoặc là tên riêng.

Nguồn gốc từ

Từ 'monarca' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'monarkhēs', có nghĩa là 'cai trị đơn độc' hoặc 'cai trị tối cao'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'monarca' thường dùng để chỉ vua hoặc nữ hoàng, trong khi 'rey' có thể dùng cho cả vua và nữ hoàng. Trong tiếng Anh, 'monarch' có thể dùng cho cả hai giới tính.

Phân tích từ

mono
đơn
prefix
+
-arca
cai trị
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。