Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. marcharse

marcharse

/maɾˈt͡ʃaɾ.se/
đi đi

Es hora de marcharse.

Đã đến lúc đi đi.


thông thường

Đi khỏi một nơi, thường là để trở về nhà hoặc kết thúc một hoạt động.

Después de la fiesta, todos se marcharon a sus casas.

Sau khi tiệc, mọi người đều đi về nhà.

El equipo se marchó del estadio después del partido.

Đội bóng đã rời sân vận động sau trận đấu.

Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời.

Cụm từ kết hợp

marcharse de casađi khỏi nhàmarcharse sin decir nadađi mà không nói gì

Từ đồng nghĩa

irsesalirpartir

Từ trái nghĩa

quedarsellegar

Cụm từ liên quan

marcharse con viento frescothành ngữ
đi một cách vội vàng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động rời đi một cách rõ ràng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'irse'

'Marcharse' thường dùng khi rời đi một cách rõ ràng, còn 'irse' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'marcare' (đánh dấu) và 'irse' (đi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể mang ý nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Phân tích từ

marchar
đi
root
+
-se
tự
reflexive
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。