Looking up...
Es hora de marcharse.
Đã đến lúc đi đi.
Đi khỏi một nơi, thường là để trở về nhà hoặc kết thúc một hoạt động.
Después de la fiesta, todos se marcharon a sus casas.
Sau khi tiệc, mọi người đều đi về nhà.
El equipo se marchó del estadio después del partido.
Đội bóng đã rời sân vận động sau trận đấu.
Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời.
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động rời đi một cách rõ ràng.
'Marcharse' thường dùng khi rời đi một cách rõ ràng, còn 'irse' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
Từ gốc tiếng Latinh 'marcare' (đánh dấu) và 'irse' (đi).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể mang ý nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn.