Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. más ruido que nueces

más ruido que nueces

/mas ˈrwiðo ke ˈnweses/◆thành ngữ
làm ồn ào mà không có ích

El proyecto hizo más ruido que nueces y al final no logró nada.

Dự án làm ồn ào nhưng cuối cùng không đạt được gì.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả một tình huống hoặc hoạt động gây ồn ào, gây chú ý nhưng không có kết quả thực tế hoặc giá trị.
¶ Nghĩa đen
Nhiều ồn ào hơn hạt dẻ
Phân tích nghĩa đen
másnhiều+ruidoồn ào+quehơn+nueceshạt dẻ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của những hạt dẻ nhỏ, không có giá trị thực tế, nhưng lại gây ồn ào như một sự so sánh với những hoạt động vô ích.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công việc, mọi người tranh luận nhiều nhưng không ra được quyết định nào thực tế.
◉ Lưu ý văn hóa
Biểu thức này phản ánh một cách nhìn nhận tiêu cực về những hoạt động hoặc sự kiện gây ồn ào nhưng không hiệu quả trong văn hóa Tây Ban Nha.
thông thường

Mô tả một tình huống hoặc hoạt động gây ồn ào, gây chú ý nhưng không có kết quả thực tế hoặc giá trị.

La reunión fue más ruido que nueces; no se tomó ninguna decisión importante.

Cuộc họp làm ồn ào nhưng không ra quyết định gì quan trọng.

Thường dùng để chỉ những hoạt động hoặc sự kiện gây chú ý nhưng không thực sự hiệu quả.

Từ đồng nghĩa

más humo que nuecesmás ruido que otra cosa

Từ trái nghĩa

efectivoproductivo

Cụm từ liên quan

más humo que nuecesthành ngữ
làm ồn ào mà không có kết quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Biểu thức này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn chỉ trích một hoạt động không hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, kết hợp từ 'ruido' (ồn ào) và 'nueces' (hạt dẻ), ám chỉ sự ồn ào không có giá trị thực tế.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ những hoạt động hoặc sự kiện gây chú ý nhưng không thực sự hiệu quả.

Phân tích từ

más
nhiều
adverb
+
ruido
ồn ào
noun
+
que
hơn
conjunction
+
nueces
hạt dẻ (được dùng để chỉ sự vô ích)
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。