información falsa

/ɪnfɔrmaˈsjon ˈfalsa/
thông tin sai lệch

La noticia que difundieron era información falsa.

Tin tức mà họ lan truyền là thông tin sai lệch.


trang trọng

Thông tin không chính xác hoặc không đúng sự thật, thường được sử dụng để lừa dối hoặc gây hiểu lầm.

El gobierno fue acusado de difundir información falsa sobre la economía.

Chính phủ bị cáo buộc lan truyền thông tin sai lệch về nền kinh tế.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt