Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. gracias

gracias

/ˈɡɾa.sjas/
cảm ơn

¡Gracias por venir!

Cảm ơn bạn đã đến!


thông thường

Lời bày tỏ lòng biết ơn

¡Muchas gracias por tu ayuda!

Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn!

No hay de qué, gracias a ti por preguntar.

Không có gì đâu, cảm ơn bạn đã hỏi thăm.

Dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ thân mật đến lịch sự.

Cụm từ kết hợp

muchas graciascảm ơn rất nhiềugracias a Dioscảm ơn Chúano hay de quékhông có gì

Từ đồng nghĩa

te lo agradezcomil gracias

Cụm từ liên quan

gracias acụm từ
nhờ vào

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Luôn phản hồi 'gracias' bằng 'de nada' (không có gì) hoặc 'no hay de qué' để thể hiện lịch sự. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng 'no hay problema' (không vấn đề gì).

Quy tắc vàng

Thứ tự từ

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'gracias' thường đứng trước danh từ chỉ lý do (ví dụ: *gracias por el regalo*). Không bao giờ chèn từ khác vào giữa 'gracias' và 'por' (không dùng *gracias muy por*).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *gratias* (số nhiều của *gratia* nghĩa là 'ân huệ, lòng biết ơn'), thông qua tiếng Latinh phổ thông *gratias agere* ('bày tỏ lòng biết ơn').

Ghi chú sử dụng

Luôn đứng đầu hoặc cuối câu. Có thể kết hợp với 'por' để chỉ lý do (ví dụ: *gracias por la ayuda*). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'le agradezco' (với ngôi thứ hai lịch sự).

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。