Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. fuera

fuera

/ˈfwe.ɾa/
ngoài

El perro está fuera de la casa.

Con chó ở ngoài nhà.


thông thường

Nơi ở bên ngoài, không ở trong nhà hoặc khu vực được xác định.

Déjalo fuera, por favor.

Hãy để nó ở ngoài, xin vui lòng.

Dùng để chỉ vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.

thông thường

Ngoài ra, ngoài ra.

Fuera de eso, todo está bien.

Ngoài ra, mọi thứ đều tốt.

Dùng để bổ sung thông tin hoặc thêm điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

fuera dengoàifuera de casangoài nhà

Từ đồng nghĩa

afueraexteriorexteriormente

Từ trái nghĩa

dentrodentro de

Cụm từ liên quan

fuera de síthành ngữ
vô cùng tức giận
fuera de juegocụm từ
vi phạm luật (bóng đá)

Mẹo hay

Sử dụng 'fuera' để chỉ vị trí

'Fuera' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài một không gian cụ thể, như nhà, phòng, hoặc khu vực được xác định.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fuera' và 'afuera'

'Fuera' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài, còn 'afuera' thường được dùng để chỉ hướng đi ra ngoài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'foris' có nghĩa là 'ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'fuera' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài một không gian hoặc để bổ sung thông tin.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。