Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. desabastecimiento

desabastecimiento

/desaβasteˈsimiento/

「desabastecimiento」在Vietnamese中是什麼意思?

sự thiếu hụt hàng hóa

El desabastecimiento de medicamentos afectó a muchos hospitales.

Sự thiếu hụt thuốc men ảnh hưởng đến nhiều bệnh viện.


如何正确使用「desabastecimiento」:Vietnamese中的定义与例句

Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng thiếu hụt hàng hóa hoặc dịch vụ do thiếu cung cấp, thường do vấn đề sản xuất, vận chuyển hoặc quản lý.

El desabastecimiento de alimentos en la ciudad causó pánico entre los residentes.

Sự thiếu hụt lương thực ở thành phố gây hoảng loạn cho cư dân.

Thường liên quan đến các sản phẩm thiết yếu như thực phẩm, dược phẩm, nhiên liệu.

Cụm từ kết hợp

desabastecimiento de alimentossự thiếu hụt lương thựcdesabastecimiento de medicamentossự thiếu hụt thuốc men

Từ đồng nghĩa

escasezfalta de suministro

Từ trái nghĩa

abundanciasobreabastecimiento

Cụm từ liên quan

crisis de desabastecimientocụm từ
crisis thiếu hụt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'abastecimiento' (sự cung cấp).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Thường xuất hiện trong báo cáo kinh tế hoặc quản lý nguồn cung.

Nguồn gốc từ

Từ 'desabastecimiento' bắt nguồn từ động từ 'desabastecer' (thiếu cung cấp) + hậu tố '-miento' (tính từ chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại hoặc quản lý nguồn cung.

Phân tích từ

des-
tiền tố chỉ sự thiếu, không đủ
prefix
+
abastecer
cung cấp
root
+
-miento
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。