Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. convergencia

convergencia

/koɱ.beɾˈxen.θja/
sự hội tụ

La convergencia de las culturas enriquece la sociedad.

Sự hội tụ của các văn hóa làm giàu cho xã hội.


chung

Sự hội tụ, sự hội nhập của các yếu tố, ý kiến, hoặc nhóm khác nhau vào một điểm chung.

La convergencia de opiniones llevó a un consenso.

Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến sự đồng thuận.

Thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế, hoặc công nghệ.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, sự hội tụ của các hệ thống hoặc công nghệ khác nhau để tạo ra một giải pháp thống nhất.

La convergencia de redes 5G y IoT está transformando la industria.

Sự hội tụ của mạng 5G và IoT đang thay đổi ngành công nghiệp.

Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

convergencia de opinionessự hội tụ của các ý kiếnconvergencia tecnológicasự hội tụ công nghệ

Từ đồng nghĩa

uniónfusiónconfluencia

Từ trái nghĩa

divergenciaseparación

Cụm từ liên quan

convergencia de interesescụm từ
sự hội tụ của các lợi ích
convergencia digitalcụm từ
sự hội tụ kỹ thuật số

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả sự hội tụ của các ý kiến hoặc nhóm khác nhau.

Quy tắc vàng

Sự hội tụ công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'convergencia' thường đề cập đến sự hội tụ của các hệ thống hoặc công nghệ khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convergere' (hội tụ, hội nhập).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hội tụ của các yếu tố khác nhau, có thể là ý kiến, nhóm, hoặc công nghệ.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-vergencia
hội tụ, hội nhập
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。