consentir
cho phép, đồng ýLos padres no deben consentir que sus hijos vean contenido inapropiado.
Cha mẹ không nên cho phép con mình xem nội dung không phù hợp.
Cho phép hoặc đồng ý với một hành động hoặc yêu cầu.
El profesor consintió en darles una segunda oportunidad.
Giáo viên đã đồng ý cho họ một cơ hội thứ hai.
No consiento que me hablen así.
Tôi không cho phép ai nói với tôi như vậy.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, giáo dục hoặc quan hệ xã hội.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'consentir' thường dùng với động từ sau đó ở dạng 'que + subjuntivo' (cho phép) hoặc 'en + infinitivo' (đồng ý).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'consentir' thường theo 'que + subjuntivo' (cho phép) hoặc 'en + infinitivo' (đồng ý).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'consentire', từ 'con-' (với) và 'sentire' (cảm thấy).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường dùng cho phép cho người khác làm gì, còn 'đồng ý' dùng khi người nói đồng ý với một ý kiến hoặc yêu cầu.