Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. antepasado

antepasado

/an.te.paˈsa.ðo/
tổ tiên

Mis antepasados vinieron de España.

Tổ tiên của tôi đến từ Tây Ban Nha.


trang trọng

Người thân thuộc thuộc thế hệ trước, thường là ông bà, cụ kỵ, v.v.

Los antepasados de esta familia han vivido en esta región por siglos.

Tổ tiên của gia đình này đã sống ở vùng này suốt nhiều thế kỷ.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, gia phả hoặc nghiên cứu tổ tiên.

văn chương

Những người đã sống trong quá khứ, có ảnh hưởng đến hiện tại.

Los antepasados de la humanidad dejaron un legado invaluable.

Tổ tiên của nhân loại để lại một di sản vô giá.

Cụm từ kết hợp

antepasado lejanotổ tiên xa xôilinaje de antepasadosdòng dõi tổ tiêninvestigar los antepasadosnghiên cứu tổ tiên

Từ đồng nghĩa

ascendienteprogenitorpredecesor

Từ trái nghĩa

descendientesucesor

Cụm từ liên quan

pasado remotocụm từ
quá khứ xa xôi

Mẹo hay

Phân biệt 'antepasado' và 'ancestro'

'Antepasado' thường chỉ những người thân thuộc trực tiếp (ông bà, cụ kỵ), trong khi 'ancestro' có thể chỉ những người xa xôi hơn trong lịch sử hoặc không trực hệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'antepasado' trong ngữ cảnh lịch sử

Từ này thích hợp khi nói về tổ tiên trong bối cảnh gia đình, lịch sử dân tộc hoặc nghiên cứu phả hệ. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'ông bà' hay 'cha mẹ'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'ante-' (trước) + 'pasado' (quá khứ), nghĩa đen là 'người đã qua đời trước'. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'antepassatus'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc khi nói về nguồn gốc gia đình. Không nên nhầm lẫn với 'ancestro' (tổ tiên xa xôi) hoặc 'abuelo' (ông nội/ngoại).

Phân tích từ

ante-
tiền tố chỉ sự trước
prefix
+
pasado
quá khứ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。