Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acción heroica

acción heroica

/akˈsjon eˈɾojika/
hành động anh hùng

El bombero realizó una acción heroica al salvar a la familia del incendio.

Người cứu hỏa đã thực hiện một hành động anh hùng khi cứu gia đình khỏi hỏa hoạn.


trang trọng

Hành động của một người hiển thị lòng dũng cảm, hy sinh, hoặc sự can đảm vượt xa bình thường để giúp đỡ người khác hoặc bảo vệ một giá trị quan trọng.

Los médicos realizaron una acción heroica durante la pandemia para salvar vidas.

Các bác sĩ đã thực hiện hành động anh hùng trong đại dịch để cứu sống những người bệnh.

Thường liên quan đến việc cứu người, chống lại nguy hiểm, hoặc hy sinh cho lợi ích chung.

Cụm từ kết hợp

realizar una acción heroicathực hiện hành động anh hùngrequerir una acción heroicayêu cầu hành động anh hùng

Từ đồng nghĩa

acto heroicogesto heroicohazaña heroica

Từ trái nghĩa

acto cobardehazaña cobarde

Cụm từ liên quan

héroecụm từ
người anh hùng
salvar vidascụm từ
cứu sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Thường được sử dụng trong các bài báo, phim, hoặc các tình huống thực tế để mô tả những hành động đặc biệt dũng cảm.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với hành động bình thường

Hành động anh hùng phải vượt xa những hành động bình thường và thường liên quan đến nguy hiểm hoặc hy sinh.

Nguồn gốc từ

Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio' (hành động), và 'heroica' từ 'heroico' (anh hùng), liên quan đến các nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả những hành động đặc biệt dũng cảm hoặc hy sinh, thường trong bối cảnh nguy hiểm hoặc nguy cấp.

Phân tích từ

acción
hành động
root
+
heroica
anh hùng
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。