Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. Acoso

Acoso

/aˈkoso/
quấy rối, bắt nạt

El acoso escolar afecta a muchos estudiantes.

Quấy rối học đường ảnh hưởng đến rất nhiều học sinh.


trang trọngthông thường

Hành động quấy rối hoặc bắt nạt người khác một cách liên tục, thường gây ra sự bất an hoặc sợ hãi.

El acoso laboral puede tener graves consecuencias para la salud mental.

Quấy rối trong nơi làm việc có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe tâm thần.

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi quấy rối trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm trường học, nơi làm việc, hoặc trên mạng.

Cụm từ kết hợp

acoso escolarquấy rối học đườngacoso laboralquấy rối trong nơi làm việcacoso sexualquấy rối tình dục

Từ đồng nghĩa

hostigamientomolestiapersecución

Từ trái nghĩa

respetoprotecciónapoyo

Cụm từ liên quan

acoso cibernéticocụm từ
quấy rối trên mạng
acoso psicológicocụm từ
quấy rối tâm lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'acoso' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí để mô tả hành vi quấy rối.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'acoso' và 'hostigamiento'

'Acoso' thường được sử dụng để mô tả hành vi quấy rối liên tục, trong khi 'hostigamiento' có thể mô tả các hành vi quấy rối hoặc bắt nạt một cách có hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'accusare' (tỏ ra, buộc tội), phát triển thành 'acosar' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'quấy rối'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả hành vi quấy rối. Trong tiếng Việt, từ 'quấy rối' hoặc 'bắt nạt' thường được sử dụng để dịch từ này.

Phân tích từ

a-
toward
prefix
+
-coso
related to harassment
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。