Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. when convenient

when convenient

/wen kənˈviːniənt/
khi thuận tiện

Let's meet when convenient for you.

Chúng ta gặp nhau khi thuận tiện cho bạn.


thông thường

Khi có thời gian hoặc điều kiện phù hợp để làm điều gì đó.

Please call me when convenient.

Xin vui lòng gọi cho tôi khi thuận tiện.

We can discuss this when convenient.

Chúng ta có thể thảo luận về điều này khi thuận tiện.

Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc không chính thức để đề nghị hoặc đồng ý với một thời gian hoặc điều kiện phù hợp.

Cụm từ kết hợp

when convenient for youkhi thuận tiện cho bạnwhen convenient for uskhi thuận tiện cho chúng tôi

Từ đồng nghĩa

when you're freewhen you have timeat your convenience

Từ trái nghĩa

immediatelyurgentlyright now

Cụm từ liên quan

at your earliest conveniencecụm từ
khi bạn có thể sớm nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chính thức

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong email hoặc cuộc gọi để đề nghị một thời gian hoặc điều kiện phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'when' (khi) và 'convenient' (thuận tiện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để đề nghị hoặc đồng ý với một thời gian hoặc điều kiện phù hợp, thường trong giao tiếp chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

when
khi
root
+
convenient
thuận tiện
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。