Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. valid

valid

/ˈvælɪd/
hợp lệ

This ticket is valid for one year.

Vé này hợp lệ trong vòng một năm.


trang trọng

Hợp lệ, có giá trị, được chấp nhận theo quy định hoặc tiêu chuẩn.

Your passport is valid for international travel.

Hộ chiếu của bạn hợp lệ cho các chuyến đi quốc tế.

This argument is not valid in a court of law.

Lý luận này không hợp lệ trong tòa án.

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

valid argumentlý luận hợp lệvalid pointđiểm hợp lệvalid concernlo ngại hợp lệ

Từ đồng nghĩa

legitimateacceptableauthenticsound

Từ trái nghĩa

invalidillegalunacceptablefalse

Cụm từ liên quan

valid untilcụm từ
hợp lệ cho đến
valid forcụm từ
hợp lệ cho

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'valid' thường được dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Việt, từ 'hợp lệ' là từ tương đương phổ biến.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'valid' và 'legitimate'

'Valid' thường liên quan đến việc thỏa mãn tiêu chuẩn hoặc quy định, còn 'legitimate' thường liên quan đến việc hợp pháp hoặc hợp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'validus' có nghĩa là 'mạnh mẽ, có sức mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'valid' thường dùng để mô tả điều gì đó có giá trị hoặc được chấp nhận theo quy định. Trong tiếng Việt, từ 'hợp lệ' được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính thức.

Phân tích từ

val
giá trị
root
+
-id
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。