Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. toilet

toilet

/ˈtɔɪlɪt/

「toilet」是什麼意思?

phòng tắm

I need to use the toilet.

Tôi cần đi phòng tắm.


如何正确使用「toilet」?

trang trọng

Một không gian hoặc thiết bị được thiết kế để sử dụng cho việc đi tiểu, đi đại hoặc rửa tay.

The bathroom has a toilet, sink, and shower.

Phòng tắm có một toilet, bồn rửa tay và vòi tắm.

Từ 'toilet' thường được sử dụng để chỉ thiết bị vệ sinh hoặc phòng tắm trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

toilet papergiấy vệ sinhtoilet seatghế toilettoilet bowlbồn cầu

Từ đồng nghĩa

restroomlavatorybathroom

Cụm từ liên quan

flush the toiletcụm từ
xả nước toilet
toilet trainingcụm từ
đào toilet

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'toilet' có thể dùng để chỉ cả thiết bị và phòng tắm, trong khi tiếng Việt thường phân biệt giữa 'phòng tắm' và 'bồn cầu'.

Nguồn gốc từ

Từ 'toilet' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'toilette', có nghĩa là 'sự chuẩn bị' hoặc 'sự sắp xếp'. Ban đầu nó được sử dụng để chỉ việc chuẩn bị trang phục, nhưng sau đó được áp dụng cho không gian vệ sinh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'toilet' có thể chỉ cả thiết bị vệ sinh và phòng tắm. Trong tiếng Việt, 'phòng tắm' thường được sử dụng để chỉ cả không gian và thiết bị.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。