tale
câu chuyệnShe told us an exciting tale about her adventures.
Cô ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện hấp dẫn về những cuộc phiêu lưu của mình.
Một câu chuyện, thường là một câu chuyện hư cấu hoặc truyền thuyết.
The old man shared a fascinating tale about his youth.
Ông già chia sẻ một câu chuyện thú vị về tuổi trẻ của mình.
Thường được sử dụng để chỉ những câu chuyện hư cấu hoặc truyền thuyết, nhưng cũng có thể dùng cho những câu chuyện thực tế.
Một câu chuyện ngắn hoặc một truyện ngắn.
The book contains several tales of love and adventure.
Quả sách chứa nhiều câu chuyện về tình yêu và phiêu lưu.
Trong văn học, 'tale' có thể đề cập đến một dạng văn học ngắn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'tale' trong văn học
'Tale' thường được sử dụng trong văn học để chỉ những câu chuyện ngắn hoặc truyện ngắn, đặc biệt là những câu chuyện có tính hư cấu hoặc truyền thuyết.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'tale' và 'story'
'Tale' thường mang tính hư cấu hoặc truyền thuyết, trong khi 'story' có thể dùng cho cả câu chuyện thực tế và hư cấu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'tale' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tæl', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'kể'. Ban đầu, nó liên quan đến việc kể số hoặc kể lại sự kiện.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tale' thường mang tính hư cấu hoặc truyền thuyết, nhưng cũng có thể dùng cho những câu chuyện thực tế. Trong văn học, nó có thể đề cập đến một dạng văn học ngắn.