take a stand
đứng ra bảo vệ quan điểmShe decided to take a stand against injustice.
Cô ấy quyết định đứng ra bảo vệ quan điểm chống lại sự bất công.
Biểu thị sự quyết tâm bảo vệ một quan điểm hoặc nguyên tắc, thường trong một tình huống gây tranh cãi hoặc khó khăn.
The activist took a stand for environmental protection.
Người hoạt động bảo vệ môi trường đã đứng ra bảo vệ quan điểm về bảo vệ môi trường.
He refused to take a stand on the controversial issue.
Anh ta từ chối đứng ra bảo vệ quan điểm về vấn đề gây tranh cãi đó.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc quyết tâm.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, bài báo, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Quy tắc vàng
Đừng sử dụng khi không có quyết tâm
Chỉ sử dụng khi bạn thực sự quyết tâm bảo vệ một quan điểm, không chỉ đơn giản là biểu thị một ý kiến.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc đứng vững chắc để bảo vệ một quan điểm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc quyết tâm, như trong các cuộc tranh luận, phong trào xã hội, hoặc các quyết định cá nhân.