Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. table

table

/ˈteɪbəl/
bàn

Please set the table for dinner.

Hãy đặt bàn cho bữa ăn tối.


trang trọng

Một vật dụng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác có mặt phẳng để đặt đồ ăn, đồ uống, hoặc các vật dụng khác.

The wooden table in the dining room is very sturdy.

Bàn gỗ trong phòng ăn rất bền chắc.

Thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng ăn, hoặc văn phòng.

Công nghệ
chuyên ngành

Một danh sách hoặc bảng dữ liệu có cấu trúc, thường được sử dụng trong máy tính.

The database table contains customer information.

Bảng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu chứa thông tin khách hàng.

Trong lập trình, một 'table' là một cấu trúc dữ liệu chứa các hàng và cột.

Cụm từ kết hợp

set the tableđặt bànround tablebàn tròndining tablebàn ăn

Từ đồng nghĩa

deskcounterstand

Cụm từ liên quan

turn the tablesthành ngữ
đảo ngược tình hình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'table' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường liên quan đến cơ sở dữ liệu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'tablet'

'Table' và 'tablet' là hai từ khác nhau. 'Tablet' thường chỉ một thiết bị điện tử, còn 'table' là một vật dụng hoặc bảng dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'table' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'table', có nghĩa là 'bàn'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tabula', có nghĩa là 'ván, bảng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'table' có thể dùng để chỉ vật dụng hoặc bảng dữ liệu. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường liên quan đến cơ sở dữ liệu.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。