Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sunshine

sunshine

/ˈsʌnʃaɪn/
ánh sáng mặt trời

The sunshine warmed my face as I walked through the park.

Ánh nắng mặt trời làm ấm mặt tôi khi tôi đi qua công viên.


thông thường

ánh sáng từ mặt trời

We need sunshine to grow plants.

Chúng ta cần ánh nắng mặt trời để trồng cây.

Thường dùng để chỉ ánh nắng mặt trời khi nó chiếu xuống Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

sunshine and rainánh nắng và mưasunshine statebang có nhiều ánh nắng (như Florida)

Từ đồng nghĩa

sunlightsunbeamsun

Từ trái nghĩa

shadowdarkness

Cụm từ liên quan

sunshine statecụm từ
bang có nhiều ánh nắng (như Florida)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả thời tiết đẹp hoặc cảm giác thoải mái.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sun' (mặt trời) và 'shine' (chiếu sáng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ ánh nắng mặt trời khi nó chiếu xuống Trái Đất. Có thể dùng để chỉ thời tiết đẹp hoặc cảm giác thoải mái.

Phân tích từ

sun
mặt trời
root
+
shine
chiếu sáng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。