Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subjective

subjective

/ˈsʌbdʒɛktɪv/
chủ quan

Beauty is subjective; what one person finds attractive, another may not.

Sự đẹp là chủ quan; điều một người thấy hấp dẫn, người khác có thể không.


chung

Dựa trên cảm nhận cá nhân hoặc quan điểm cá nhân, không phụ thuộc vào sự thật khách quan.

His opinion on the movie was subjective because it was based on his personal taste.

Ý kiến của anh ấy về bộ phim là chủ quan vì nó dựa trên sở thích cá nhân của anh ấy.

Thường được sử dụng để mô tả quan điểm hoặc đánh giá không có cơ sở khoa học hoặc khách quan.

Cụm từ kết hợp

subjective opinioný kiến chủ quansubjective judgmentđánh giá chủ quansubjective experiencetrải nghiệm chủ quan

Từ đồng nghĩa

personalbiasedone-sidedopinionated

Từ trái nghĩa

objectiveneutralimpartialunbiased

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'subjective' khi muốn nhấn mạnh rằng một quan điểm hoặc đánh giá dựa trên cảm nhận cá nhân, không phải là sự thật khách quan.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subjectivus', có nghĩa là 'thuộc về chủ thể' hoặc 'của cá nhân'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ quan điểm hoặc đánh giá dựa trên cảm nhận cá nhân, không phụ thuộc vào sự thật khách quan. Nó có thể mang tính tiêu cực nếu được sử dụng để chỉ sự thiên vị.

Phân tích từ

subject
chủ thể, cá nhân
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。