Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay away from

stay away from

/steɪ əˈweɪ frɒm/◆động từ cụm
tránh xa

You should stay away from toxic people.

Bạn nên tránh xa những người có tính chất độc hại.


thông thường

Nói về việc giữ khoảng cách hoặc tránh tiếp xúc với ai hoặc cái gì đó, thường vì lý do an toàn, sức khỏe hoặc sự an toàn tinh thần.

Doctors advise patients to stay away from processed foods.

Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tránh xa các loại thực phẩm chế biến.

She decided to stay away from social media for a while.

Cô ấy quyết định tạm thời tránh xa mạng xã hội.

Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự mình tránh xa điều gì đó có hại.

Cụm từ kết hợp

stay away from troubletránh xa rắc rốistay away from junk foodtránh xa thức ăn vặt không tốt

Từ đồng nghĩa

avoidkeep away fromsteer clear of

Từ trái nghĩa

approachget close to

Cụm từ liên quan

keep your distancecụm từ
giải nghĩa tương tự

Mẹo hay

Sử dụng trong lời khuyên

Câu này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự mình tránh xa điều gì đó có hại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'stay' (ở lại) và 'away from' (xa khỏi), nghĩa là giữ khoảng cách.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc khuyên người khác tránh xa điều gì đó có hại.

Phân tích từ

stay
ở lại
verb
+
away
xa
adverb
+
from
khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。