Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. something else

something else

/ˈsʌmθɪŋ ˈɛls/
cái gì khác

I want something else to drink.

Tôi muốn uống cái gì khác.


thông thường

Dùng để chỉ một vật, người, hoặc ý tưởng khác so với cái đã được đề cập trước đó.

She didn't like the first dress, so she tried something else.

Cô ấy không thích chiếc váy đầu tiên, nên cô ấy thử cái gì khác.

Thường dùng để chỉ sự thay đổi hoặc sự lựa chọn khác.

Cụm từ kết hợp

something else entirelycái gì hoàn toàn khácsomething else to docái gì khác để làm

Từ đồng nghĩa

another thingan alternativea different option

Từ trái nghĩa

the same thingnothing different

Cụm từ liên quan

something differentcụm từ
cái gì khác
something newcụm từ
cái gì mới

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể dùng 'something else' khi muốn đề cập đến sự thay đổi hoặc lựa chọn khác trong cuộc trò chuyện.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Nó thường được dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'something' (cái gì) và 'else' (khác), dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự thay thế.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để đề cập đến sự thay đổi hoặc sự lựa chọn khác.

Phân tích từ

something
cái gì
root
+
else
khác
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。