Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. so far

so far

/soʊ fɑr/
cho đến nay

So far, the project is going well.

Cho đến nay, dự án đang tiến triển tốt.


thông thường

Cho đến thời điểm hiện tại; đến nay.

So far, we've completed three tasks.

Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành ba nhiệm vụ.

So far, no one has complained.

Cho đến nay, không ai đã phàn nàn.

Thường dùng để tổng kết tình hình hoặc tiến độ cho đến một thời điểm nhất định.

Cụm từ kết hợp

so far so goodcho đến nay thì tốtso far, so goodcho đến nay thì tốt

Từ đồng nghĩa

up to nowuntil nowas of yet

Từ trái nghĩa

from now onin the future

Cụm từ liên quan

so far, so goodcụm từ
cho đến nay thì tốt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'so far' để nói về quá khứ gần hoặc hiện tại, không dùng cho tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'so' (như vậy) và 'far' (xa), dùng để chỉ một khoảng thời gian từ trước đến hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu nói về tiến độ, kết quả hoặc tình hình cho đến một thời điểm nhất định.

Phân tích từ

so
như vậy
adverb
+
far
xa
adverb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。