sixteen

/ˌsɪkˈstiːn/
mười sáu

She is sixteen years old.

Cô ấy mười sáu tuổi.


trang trọng

Số tự nhiên nằm giữa mười lăm (15) và mười bảy (17).

There are sixteen students in the class.

Có mười sáu học sinh trong lớp.

Dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác.

thông thường

Tuổi mười sáu, giai đoạn thanh thiếu niên.

At sixteen, she got her first job.

Năm mười sáu tuổi, cô ấy đã có công việc đầu tiên.

Thường dùng trong ngữ cảnh tuổi tác hoặc giai đoạn phát triển.

Cụm từ kết hợp

sixteen years oldmười sáu tuổisixteen yearsmười sáu nămsixteen of somethingmười sáu cái gì đó

Mẹo hay

Cách nhớ số từ 13 đến 19

Các số từ 13 đến 19 trong tiếng Anh đều kết thúc bằng hậu tố '-teen'. Ví dụ: thirteen (13), fourteen (14), fifteen (15), sixteen (16), seventeen (17), eighteen (18), nineteen (19).

Quy tắc vàng

Phát âm '-teen' vs '-ty'

Hậu tố '-teen' (như trong sixteen) thường được nhấn mạnh hơn so với '-ty' (như trong sixty). Ví dụ: 'sixteen' (/ˌsɪkˈstiːn/) nhấn vào âm tiết cuối, trong khi 'sixty' (/ˈsɪksti/) nhấn vào âm tiết đầu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sixtene', kết hợp từ 'six' (sáu) + hậu tố '-teen' (chỉ số từ 13 đến 19).

Ghi chú sử dụng

Từ 'sixteen' luôn viết liền, không có dấu cách. Trong tiếng Việt, 'mười sáu' cũng viết liền và không dùng dấu gạch nối.

Phân tích từ

six
số sáu
root
+
-teen
hậu tố chỉ số từ 13 đến 19
suffix
Từ Điển Anh Việt