Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. significantly

significantly

/sɪɡˈnɪfɪkəntli/
đáng kể

The new policy significantly improved employee satisfaction.

Chính sách mới đã cải thiện đáng kể sự hài lòng của nhân viên.


trang trọngthông thường

Một cách đáng kể, lớn hơn mức bình thường hoặc đáng chú ý.

The company's revenue increased significantly this quarter.

Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.

Her performance significantly improved after the training.

Hiệu suất của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau khi được đào tạo.

Dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng chú ý.

Cụm từ kết hợp

significantly improvecải thiện đáng kểsignificantly increasetăng đáng kểsignificantly decreasegiảm đáng kể

Từ đồng nghĩa

considerablysubstantiallymarkedlynoticeably

Từ trái nghĩa

slightlymarginallyinsignificantly

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'significantly' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn, không dùng cho sự thay đổi nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ 'significantly' bắt nguồn từ tiếng Anh, từ 'significant' (đáng kể) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng chú ý.

Phân tích từ

significant
đáng kể
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。