show one's emotions

/ʃoʊ wʌnz ɪˈmoʊʃənz/
thể hiện cảm xúc

She tends to show her emotions openly, which sometimes surprises people.

Cô ấy thường thể hiện cảm xúc một cách cởi mở, điều đôi khi khiến mọi người ngạc nhiên.


neutral

Thể hiện cảm xúc ra bên ngoài, không che giấu.

He never shows his emotions, even when he's upset.

Anh ấy không bao giờ thể hiện cảm xúc của mình, ngay cả khi buồn.

Children often show their emotions more freely than adults.

Trẻ em thường thể hiện cảm xúc thoải mái hơn người lớn.

Thường dùng để nói về việc biểu lộ cảm xúc một cách tự nhiên, không kiềm chế.

Cụm từ kết hợp

show emotions openlythể hiện cảm xúc một cách cởi mởshow emotions freelythể hiện cảm xúc thoải mái

Mẹo hay

Phân biệt 'show one's emotions' và 'express one's feelings'

'Show one's emotions' thường nhấn mạnh hành động thể hiện cảm xúc ra bên ngoài (có thể vô thức), trong khi 'express one's feelings' có thể bao hàm cả việc diễn đạt bằng lời nói hoặc hành động có chủ đích.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh sự biểu lộ cảm xúc một cách chân thật, không che giấu. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (thoải mái thể hiện) và tiêu cực (không kiểm soát được cảm xúc).

Phân tích từ

show
thể hiện, biểu lộ
verb
+
one's emotions
cảm xúc của mình
noun phrase
Từ Điển Anh Việt