self-destruct
tự hủyThe missile has a self-destruct mechanism.
Tên lửa có cơ chế tự hủy.
Tự phá hủy hoặc tự hủy hoại, thường được sử dụng trong các thiết bị, vũ khí hoặc hệ thống để ngăn chặn việc sử dụng sai hoặc nguy hiểm.
The drone will self-destruct if it loses connection to the controller.
Máy bay không người lái sẽ tự hủy nếu mất kết nối với bộ điều khiển.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, quân sự hoặc an ninh.
Tự phá hủy hoặc tự hủy hoại, thường được sử dụng trong các thiết bị, vũ khí hoặc hệ thống để ngăn chặn việc sử dụng sai hoặc nguy hiểm.
His career self-destructed after the scandal.
Sự nghiệp của anh ấy tự hủy hoại sau khi scandal bùng phát.
Trong ngữ cảnh thông tục, có thể được sử dụng để mô tả sự tự hủy hoại của một người hoặc một dự án.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Khi nói về các thiết bị hoặc hệ thống, 'self-destruct' thường được sử dụng để mô tả cơ chế tự hủy.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Trong tiếng Việt, 'tự hủy hoại' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục, trong khi 'tự hủy' được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'self' (tự) và 'destruct' (phá hủy), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'self-destruct' có thể được sử dụng như một động từ hoặc một tính từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tự hủy' hoặc 'tự hủy hoại'.