Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. secretary

secretary

/ˈsɛk.rə.tɛr.i/

「secretary」在Vietnamese中是什麼意思?

thư ký

She is the secretary of the company.

Cô ấy là thư ký của công ty.


如何正确使用「secretary」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Người được bổ nhiệm hoặc thuê để quản lý thư từ, lịch trình, sổ sách, cuộc hẹn hoặc các công việc hành chính khác cho một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp.

The secretary organized the meeting agenda and took minutes.

Thư ký đã sắp xếp chương trình họp và ghi biên bản.

The company secretary handles legal documents and compliance.

Thư ký công ty xử lý các tài liệu pháp lý và tuân thủ quy định.

Tại các doanh nghiệp lớn, 'secretary' có thể ám chỉ chức vụ quản trị viên cấp cao (e.g., 'Company Secretary'). Tại Việt Nam, vai trò này thường được gọi là 'thư ký' hoặc 'trưởng phòng hành chính'.

Luật
trang trọng

Người giữ chức vụ hành chính trong chính phủ hoặc tổ chức quốc tế, ví dụ như 'Secretary of State' (Bộ trưởng Ngoại giao) ở Hoa Kỳ.

The U.S. Secretary of State visited several countries last month.

Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ đã thăm một số quốc gia vào tháng trước.

Trong ngữ cảnh chính trị, 'secretary' thường được dịch là 'Bộ trưởng' (e.g., 'Secretary of Defense' → 'Bộ trưởng Quốc phòng').

Cụm từ kết hợp

executive secretarythư ký điều hànhprivate secretarythư ký riêngcompany secretarythư ký công tysecretary generaltổng thư ký

Từ đồng nghĩa

administrative assistantclerkexecutive assistant

Từ trái nghĩa

bossmanagerexecutive

Cụm từ liên quan

keep a secretarycụm từ
thuê thư ký
secretary's officecụm từ
văn phòng thư ký

Mẹo hay

Phân biệt 'secretary' và 'assistant'

'Secretary' thường đảm nhiệm các công việc hành chính chuyên môn (quản lý thư từ, lịch trình, biên bản), trong khi 'assistant' có thể bao gồm cả hỗ trợ chuyên môn (e.g., trợ lý giám đốc). Tại Việt Nam, 'thư ký' thường mang tính chất hỗ trợ toàn diện hơn 'trợ lý'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'secretary' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, mô tả công việc hoặc trong ngữ cảnh chính trị. Tránh sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'secretarius', nghĩa là 'người giữ bí mật' (từ 'secretum' nghĩa là 'bí mật'). Vào thời Trung cổ, thư ký thường là người quản lý các tài liệu quan trọng và giữ bí mật cho giới quý tộc hoặc giáo hội.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thư ký' thường ám chỉ vai trò hỗ trợ hành chính, trong khi 'Bộ trưởng' (Secretary) là chức vụ chính phủ. Tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa này. Tại một số công ty, 'secretary' có thể được gọi là 'trưởng phòng hành chính' hoặc 'quản trị viên'.

Phân tích từ

secret-
bí mật (từ Latin 'secretum')
root
+
-ary
người liên quan đến (hậu tố chỉ nghề nghiệp)
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。