Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. saturday

saturday

/ˈsætərdeɪ/

「saturday」在Vietnamese中是什麼意思?

thứ bảy

I have a meeting on Saturday morning.

Tôi có một cuộc họp vào buổi sáng thứ bảy.


如何正确使用「saturday」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Ngày thứ bảy trong tuần, ngày cuối tuần.

We usually go shopping on Saturday.

Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ bảy.

Thứ bảy là ngày cuối tuần trong nhiều quốc gia, thường được dành cho nghỉ ngơi hoặc hoạt động giải trí.

Cụm từ kết hợp

Saturday morningbuổi sáng thứ bảySaturday nightbuổi tối thứ bảy

Từ đồng nghĩa

weekend day

Từ trái nghĩa

weekday

Cụm từ liên quan

Saturday night fevercụm từ
cảm giác sôi động vào tối thứ bảy

Mẹo hay

Khi sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Saturday' thường được sử dụng để chỉ ngày cuối tuần, trong khi 'weekend' có thể bao gồm cả thứ bảy và chủ nhật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Saturday' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'Saturni dies', nghĩa là 'ngày của Sao Thổ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Saturday' thường được viết hoa khi đề cập đến ngày cụ thể trong tuần.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。