sailor

/ˈseɪlər/
thủy thủ

He worked as a sailor on a cargo ship for five years.

Anh ấy đã làm thủy thủ trên một con tàu chở hàng suốt năm năm.


neutral

người làm việc trên tàu thủy, chuyên nghiệp hoặc không chuyên

The old sailor told us stories about his adventures at sea.

Người thủy thủ già kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về những chuyến phiêu lưu trên biển của ông.

She decided to become a sailor after graduating from maritime school.

Cô ấy quyết định trở thành thủy thủ sau khi tốt nghiệp trường hàng hải.

Có thể chỉ người chuyên nghiệp (thủy thủ đoàn) hoặc nghiệp dư (thuyền viên không chuyên).

Cụm từ kết hợp

merchant sailorthủy thủ thương mạisailor hatmũ thủy thủold sailorthủy thủ giàsailor suitbộ quần áo thủy thủ (cho trẻ em)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

before the mastcụm từ
ở vị trí thấp nhất trong thủy thủ đoàn (không có chức vụ)
sailor's yarncụm từ
chuyện phiếm, chuyện không quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'sailor' trong ngữ cảnh

Từ 'sailor' thường đi kèm với các từ chỉ nghề nghiệp khác như 'merchant sailor' (thủy thủ thương mại), 'naval sailor' (thủy thủ hải quân). Tránh nhầm lẫn với 'sailor' trong các cụm từ ẩn dụ như 'old sailor' (người có kinh nghiệm dày dặn).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'sailor' và 'seaman'

'Seaman' thường chỉ thủy thủ có bằng cấp hoặc trình độ chuyên môn, trong khi 'sailor' có thể chỉ bất kỳ ai làm việc trên tàu, kể cả nghiệp dư. Trong ngữ cảnh chính thức, 'seaman' được ưu tiên sử dụng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sailere', bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'segeler', liên quan đến 'sail' (cánh buồm) + hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'segilari' và tiếng Hà Lan 'zeiler'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp. Trong văn nói thông thường, có thể dùng 'thủy thủ' để chỉ bất kỳ người nào làm việc trên tàu, kể cả những người không có bằng cấp chuyên môn.

Phân tích từ

sail
cánh buồm
root
+
-er
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt