Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. safety inspection

safety inspection

/ˈseɪfti ɪnˈspɛkʃən/
kiểm tra an toàn

The factory passed the safety inspection last week.

Xưởng này đã vượt qua kiểm tra an toàn tuần trước.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình kiểm tra các thiết bị, hệ thống hoặc môi trường làm việc để đảm bảo an toàn cho người lao động và người sử dụng.

The safety inspection revealed several violations in the warehouse.

Kiểm tra an toàn đã phát hiện nhiều vi phạm trong kho hàng.

Thường được thực hiện theo quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn ngành.

Cụm từ kết hợp

regular safety inspectionkiểm tra an toàn định kỳsafety inspection reportbáo cáo kiểm tra an toàn

Từ đồng nghĩa

safety checksafety auditsafety review

Cụm từ liên quan

safety protocolcụm từ
quy trình an toàn
safety standardcụm từ
tiêu chuẩn an toàn

Mẹo hay

Kiểm tra định kỳ

Kiểm tra an toàn nên được thực hiện định kỳ để phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề an toàn.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Kiểm tra an toàn phải tuân thủ các quy định pháp lý và tiêu chuẩn ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'safety' (an toàn) và 'inspection' (kiểm tra).

Ghi chú sử dụng

Thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp, xây dựng, và các lĩnh vực liên quan đến an toàn lao động.

Phân tích từ

safety
an toàn
root
+
inspection
kiểm tra
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。