Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rush hour

rush hour

/rʌʃ ˈaʊər/
giờ cao điểm

I always get stuck in traffic during rush hour.

Tôi luôn bị kẹt xe vào giờ cao điểm.


neutral

Thời gian trong ngày khi giao thông đông đúc nhất, thường xảy ra vào buổi sáng hoặc buổi chiều khi mọi người đi làm hoặc tan sở.

The rush hour in Hanoi is from 7 to 9 AM.

Giờ cao điểm ở Hà Nội là từ 7 đến 9 giờ sáng.

Public transport is overcrowded during rush hour.

Giao thông công cộng đông nghịt vào giờ cao điểm.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông đô thị.

Cụm từ kết hợp

rush hour trafficgiao thông giờ cao điểmavoid rush hourtránh giờ cao điểmmorning rush hourgiờ cao điểm buổi sángevening rush hourgiờ cao điểm buổi tối

Từ đồng nghĩa

peak hourcommuter rushtraffic jam

Từ trái nghĩa

off-peakquiet time

Cụm từ liên quan

peak seasoncụm từ
mùa cao điểm (du lịch, thương mại)
traffic congestioncụm từ
ùn tắc giao thông

Mẹo hay

Cách diễn đạt giờ cao điểm trong tiếng Việt

Ngoài 'giờ cao điểm', bạn có thể dùng 'giờ tan tầm' (buổi chiều) hoặc 'giờ đi làm' tùy ngữ cảnh. 'Giờ cao điểm' là thuật ngữ trung lập nhất.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'rush hour' trong câu

Sử dụng 'rush hour' như một danh từ không đếm được (uncountable noun). Ví dụ: 'I hate driving during rush hour.' Không dùng mạo từ 'a' trước 'rush hour'.

Nguồn gốc từ

Từ 'rush' (vội vã, hối hả) kết hợp với 'hour' (giờ). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 19, liên quan đến sự gia tăng đột ngột hoạt động vào những thời điểm nhất định trong ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông đô thị. Có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như điện (giờ cao điểm sử dụng điện) nhưng ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

rush
sự vội vã, hối hả
noun
+
hour
giờ, khoảng thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。