Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. right as rain

right as rain

/raɪt æz reɪn/◆thành ngữ
khỏe mạnh

After a good night's sleep, I feel right as rain.

Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe mạnh.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị sự khỏe mạnh, bình thường hoặc hoạt động tốt sau một thời gian khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Đúng như mưa gió
Phân tích nghĩa đen
rightđúng+asnhư+rainmưa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mưa gió thường được coi là ổn định và bình thường, nên thành ngữ này dùng để biểu thị sự khỏe mạnh hoặc hoạt động tốt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi khỏi bệnh, bạn có thể nói: 'Tôi cảm thấy khỏe mạnh như tôm hùm.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường dùng để mô tả sự khỏe mạnh hoặc tình trạng hoạt động tốt của một vật hoặc người.
thông thường

Biểu thị sự khỏe mạnh, bình thường hoặc hoạt động tốt sau một thời gian khó khăn.

The car is running right as rain after the repair.

Xe đã chạy tốt như mới sau khi sửa chữa.

Don't worry, he'll be right as rain after a few days of rest.

Đừng lo, sau vài ngày nghỉ ngơi anh ấy sẽ khỏe mạnh trở lại.

Thường dùng để nói về sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động tốt của một vật.

Từ đồng nghĩa

in good shapeas fit as a fiddlehale and hearty

Từ trái nghĩa

under the weatherout of sortsnot feeling well

Cụm từ liên quan

as fit as a fiddlethành ngữ
khỏe mạnh
hale and heartythành ngữ
khỏe mạnh và đầy sức sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thành ngữ này thường dùng để nói về sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động tốt của một vật hoặc người.

Quy tắc vàng

Không dùng để nói về thời tiết

Thành ngữ này không dùng để mô tả thời tiết, mà dùng để nói về sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động tốt.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến sự ổn định và bình thường của mưa gió.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động tốt của một vật hoặc người.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。