Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recuperation

recuperation

/ˌrɛkəˈpeɪʃən/

「recuperation」在Vietnamese中是什麼意思?

sự hồi phục

After the surgery, he needed a long recuperation period.

Sau phẫu thuật, anh ta cần một thời gian hồi phục dài.


如何正确使用「recuperation」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

sự hồi phục sức khỏe hoặc năng lực sau bệnh tật, chấn thương hoặc mệt mỏi

The athlete's recuperation from the injury took several months.

Quá trình hồi phục của vận động viên sau chấn thương mất vài tháng.

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

recuperation periodthời gian hồi phụcrecuperation processquá trình hồi phục

Từ đồng nghĩa

recoveryconvalescencerestoration

Từ trái nghĩa

declinedeteriorationweakening

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'recoup' (bù đắp) hoặc 'recuperate' (động từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recuperare' (hồi phục) + hậu tố '-ation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao để mô tả quá trình hồi phục sức khỏe.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-cuper
hồi phục
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。