Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. qubit

qubit

/ˈkjuːbɪt/
bit lượng tử

A qubit can exist in a superposition of states.

Một qubit có thể tồn tại ở trạng thái siêu vị trí.


Công nghệ
chuyên ngành

Đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính lượng tử, có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc nhờ siêu vị trí lượng tử.

Qubits are the building blocks of quantum computing.

Qubits là các đơn vị cơ bản của tính toán lượng tử.

Khác với bit truyền thống chỉ có giá trị 0 hoặc 1, qubit có thể có giá trị 0, 1 hoặc cả hai cùng lúc.

Cụm từ kết hợp

quantum computermáy tính lượng tửsuperpositiontrạng thái siêu vị tríquantum entanglementtrạng thái liên kết lượng tử

Từ đồng nghĩa

quantum bit

Cụm từ liên quan

quantum computingcụm từ
tính toán lượng tử

Mẹo hay

Qubit vs Bit

Qubit khác với bit thông thường ở chỗ nó có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc nhờ siêu vị trí lượng tử.

Quy tắc vàng

Qubit trong tính toán lượng tử

Qubit là đơn vị thông tin cơ bản cho phép máy tính lượng tử thực hiện các phép tính phức tạp hơn máy tính truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'quantum' (lượng tử) và 'bit' (đơn vị thông tin).

Ghi chú sử dụng

Qubit là khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính lượng tử. Nó không có ý nghĩa trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

quantum
lượng tử
root
+
bit
đơn vị thông tin
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。