Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prospect for

prospect for

/ˈprɒspɛkt fɔːr/◆động từ cụm
tìm kiếm cơ hội hoặc tiềm năng

The company is prospecting for new business opportunities in Asia.

Công ty đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới ở châu Á.


thông thường

Tìm kiếm hoặc điều tra để phát hiện tiềm năng, cơ hội hoặc nguồn tài nguyên.

Geologists are prospecting for oil in the desert.

Các nhà địa chất đang tìm kiếm dầu mỏ trong sa mạc.

He's always prospecting for new clients to expand his business.

Anh ấy luôn tìm kiếm khách hàng mới để mở rộng kinh doanh của mình.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

prospect for oiltìm kiếm dầu mỏprospect for clientstìm kiếm khách hàngprospect for opportunitiestìm kiếm cơ hội

Từ đồng nghĩa

search forexplore forseek out

Từ trái nghĩa

ignoreneglectoverlook

Cụm từ liên quan

prospectingnoun
sự tìm kiếm hoặc điều tra

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc khách hàng mới.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'prospect'

'Prospect for' là động từ, trong khi 'prospect' có thể là danh từ (người có tiềm năng) hoặc động từ (tìm kiếm).

Nguồn gốc từ

Từ 'prospect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prospectus' (nghĩa là 'tương lai'), và 'for' là giới từ chỉ mục đích.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu. Có thể được thay thế bằng 'search for' hoặc 'explore for' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

prospect
tiềm năng, cơ hội
root
+
for
cho, để
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。