Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prevalence rate

prevalence rate

/ˈprɛvələns reɪt/
tỷ lệ hiện mắc

The prevalence rate of diabetes in the population was calculated to be 8.5%.

Tỷ lệ hiện mắc bệnh tiểu đường trong dân số được tính là 8,5%.


Y học
trang trọng

Tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ người mắc bệnh hoặc tình trạng trong một quần thể tại một thời điểm nhất định.

Researchers studied the prevalence rate of hypertension among adults aged 40-60.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tỷ lệ hiện mắc bệnh tăng huyết áp ở người trưởng thành từ 40-60 tuổi.

Khác với 'incidence rate' (tỷ lệ mắc mới), 'prevalence rate' đo lường tổng số trường hợp hiện có, bao gồm cả trường hợp cũ và mới.

Cụm từ kết hợp

high prevalence ratetỷ lệ hiện mắc caolow prevalence ratetỷ lệ hiện mắc thấpcalculate the prevalence ratetính tỷ lệ hiện mắc

Từ đồng nghĩa

prevalenceprevalence proportion

Từ trái nghĩa

incidence rate

Mẹo hay

Phân biệt 'prevalence' và 'incidence'

Prevalence = tổng số trường hợp hiện có / dân số; Incidence = số trường hợp mới / dân số. Prevalence phụ thuộc vào cả tỷ lệ mắc mới và thời gian tồn tại của bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'prevalence' xuất phát từ tiếng Latin 'praevalere' (có ưu thế, thống trị), kết hợp với 'rate' (tỷ lệ) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nghiên cứu dịch tễ học và y tế công cộng. Cần phân biệt rõ với 'incidence rate' (tỷ lệ mắc mới) để tránh nhầm lẫn trong phân tích dữ liệu.

Phân tích từ

prevalence
tỷ lệ hiện mắc (tổng số trường hợp)
root
+
rate
tỷ lệ (phần trăm hoặc tỷ lệ)
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。