Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. practitioner

practitioner

/prækˈtɪʃənər/
người thực hành

She is a skilled practitioner of traditional medicine.

Cô ấy là một người thực hành y học truyền thống có kỹ năng cao.


chung

Người thực hành một nghề, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể, thường có kinh nghiệm và chuyên môn.

He is a practitioner of mindfulness meditation.

Anh ấy là một người thực hành thiền tĩnh tâm.

As a legal practitioner, she advises clients on complex cases.

Với tư cách là một người thực hành pháp lý, cô ấy tư vấn cho khách hàng về các vụ án phức tạp.

Thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, như y tế, pháp lý, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

medical practitionerngười thực hành y họclegal practitionerngười thực hành pháp lýpractitioner of meditationngười thực hành thiền

Từ đồng nghĩa

expertprofessionalspecialist

Từ trái nghĩa

amateurnovicebeginner

Cụm từ liên quan

practice what you preachthành ngữ
Thực hành theo những gì bạn giảng dạy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ 'practitioner' khi muốn nhấn mạnh về kinh nghiệm và chuyên môn của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'professional'

'Practitioner' thường nhấn mạnh về kinh nghiệm thực tế, trong khi 'professional' có thể chỉ đến một người có trình độ chuyên môn mà không nhất thiết phải có kinh nghiệm thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'practitioner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'practitionarius', có nghĩa là 'người thực hành'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ người có kinh nghiệm và chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, chứ không chỉ đơn giản là người làm nghề.

Phân tích từ

pract
thực hành
root
+
-itioner
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。