potato
「potato」在Vietnamese中是什麼意思?
khoai tâyI like to eat mashed potatoes with my dinner.
Tôi thích ăn khoai tây nghiền cùng bữa tối.
如何正确使用「potato」:Vietnamese中的定义与例句
thông thường
Một loại củ ăn được, có vỏ da và thịt màu trắng hoặc vàng, thường được sử dụng trong ẩm thực.
French fries are made from potatoes.
Khoai tây chiên được làm từ khoai tây.
Khoai tây là một thực phẩm cơ bản trong nhiều món ăn trên thế giới.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Khoai tây trong ẩm thực
Khoai tây có thể được nấu chín bằng nhiều cách khác nhau như luộc, chiên, nướng hoặc nghiền.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'potato' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'patata', và cuối cùng từ tiếng Quechua 'papa'.
Ghi chú sử dụng
Khoai tây có nhiều cách chế biến khác nhau và là một thành phần quan trọng trong ẩm thực nhiều nước.
Từ Điển Anh Việt